Nghĩa của từ caregiving trong tiếng Việt
caregiving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
caregiving
US /ˈkerˌɡɪvɪŋ/
UK /ˈkeəˌɡɪvɪŋ/
Danh từ
chăm sóc, việc chăm sóc
the act of providing care for someone who is sick, disabled, or elderly
Ví dụ:
•
She dedicated her life to caregiving for her ailing mother.
Cô ấy đã dành cả đời để chăm sóc người mẹ ốm yếu của mình.
•
The challenges of caregiving can be immense.
Những thách thức của việc chăm sóc có thể rất lớn.
Tính từ
chăm sóc, liên quan đến chăm sóc
relating to the act of providing care for someone
Ví dụ:
•
She works in the caregiving sector.
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực chăm sóc.
•
Many families face caregiving responsibilities.
Nhiều gia đình phải đối mặt với trách nhiệm chăm sóc.
Từ liên quan: