Nghĩa của từ camouflaged trong tiếng Việt
camouflaged trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
camouflaged
US /ˈkæm.ə.flɑːʒd/
UK /ˈkæm.ə.flɑːʒd/
Tính từ
ngụy trang, che giấu
hidden or disguised, especially by means of camouflage
Ví dụ:
•
The soldier was expertly camouflaged in the dense jungle.
Người lính được ngụy trang khéo léo trong rừng rậm.
•
The bird's nest was so well camouflaged that we almost missed it.
Tổ chim được ngụy trang rất tốt đến nỗi chúng tôi suýt nữa đã bỏ lỡ.
Động từ
ngụy trang, che giấu
past tense and past participle of 'camouflage'
Ví dụ:
•
The hunters camouflaged their tent with branches and leaves.
Những người thợ săn đã ngụy trang lều của họ bằng cành cây và lá.
•
She camouflaged her sadness with a bright smile.
Cô ấy đã che giấu nỗi buồn của mình bằng một nụ cười rạng rỡ.
Từ liên quan: