Nghĩa của từ "call a meeting" trong tiếng Việt
"call a meeting" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
call a meeting
US /kɔl ə ˈmiːtɪŋ/
UK /kɔːl ə ˈmiːtɪŋ/
Cụm từ
triệu tập cuộc họp, tổ chức cuộc họp
to arrange for a meeting to happen
Ví dụ:
•
The manager decided to call a meeting to discuss the new project.
Người quản lý quyết định triệu tập một cuộc họp để thảo luận về dự án mới.
•
We need to call a meeting with all department heads as soon as possible.
Chúng ta cần triệu tập một cuộc họp với tất cả các trưởng phòng càng sớm càng tốt.