Nghĩa của từ cacao trong tiếng Việt

cacao trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

cacao

US /kəˈkaʊ/
UK /kəˈkaʊ/

Danh từ

1.

ca cao, hạt ca cao

the seeds of a tropical evergreen tree, from which cocoa, cocoa butter, and chocolate are made

Ví dụ:
The finest chocolate is made from high-quality cacao beans.
Sô cô la ngon nhất được làm từ hạt ca cao chất lượng cao.
The ancient Mayans used cacao to make a bitter, ceremonial drink.
Người Maya cổ đại đã sử dụng ca cao để làm một loại đồ uống nghi lễ có vị đắng.
2.

cây ca cao

the tropical evergreen tree that produces cacao seeds

Ví dụ:
The cacao tree thrives in warm, humid climates near the equator.
Cây ca cao phát triển mạnh ở vùng khí hậu ấm áp, ẩm ướt gần xích đạo.
Farmers cultivate cacao for its valuable beans.
Nông dân trồng ca cao để lấy hạt quý giá của nó.
Từ liên quan: