Nghĩa của từ bypassing trong tiếng Việt

bypassing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bypassing

US /ˈbaɪˌpæsɪŋ/
UK /ˈbaɪˌpɑːsɪŋ/

Động từ

đi vòng qua, bỏ qua

go past or around (an obstacle or other place)

Ví dụ:
The new road will help bypassing the congested city center.
Con đường mới sẽ giúp đi vòng qua trung tâm thành phố tắc nghẽn.
We are bypassing the usual procedures to speed up the process.
Chúng tôi đang bỏ qua các thủ tục thông thường để đẩy nhanh quá trình.
Từ liên quan: