Nghĩa của từ burping trong tiếng Việt
burping trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burping
US /ˈbɜːrpɪŋ/
UK /ˈbɜːpɪŋ/
Danh từ
ợ hơi
the act of expelling gas from the stomach through the mouth; belching
Ví dụ:
•
The baby's loud burping after feeding indicated he was full.
Tiếng ợ hơi lớn của em bé sau khi bú cho thấy bé đã no.
•
He apologized for his involuntary burping during the meeting.
Anh ấy xin lỗi vì đã ợ hơi không tự chủ trong cuộc họp.
Động từ
ợ hơi
expelling gas from the stomach through the mouth; belching
Ví dụ:
•
The baby was burping loudly after finishing his bottle.
Em bé đang ợ hơi lớn sau khi bú hết bình sữa.
•
He kept burping throughout the meal, much to his embarrassment.
Anh ấy cứ ợ hơi suốt bữa ăn, khiến anh ấy rất xấu hổ.
Từ liên quan: