Nghĩa của từ burgeoning trong tiếng Việt
burgeoning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burgeoning
US /ˈbɝː.dʒən.ɪŋ/
UK /ˈbɜː.dʒən.ɪŋ/
Tính từ
đang phát triển nhanh chóng, đang nở rộ, đang thịnh vượng
beginning to grow or increase rapidly; flourishing
Ví dụ:
•
The city has a burgeoning population.
Thành phố có dân số đang phát triển nhanh chóng.
•
A burgeoning industry needs skilled workers.
Một ngành công nghiệp đang phát triển cần những công nhân lành nghề.
Từ liên quan: