Nghĩa của từ burgeoning trong tiếng Việt
burgeoning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
burgeoning
US /ˈbɝː.dʒən.ɪŋ/
UK /ˈbɜː.dʒən.ɪŋ/
Tính từ
đang phát triển
developing quickly:
Ví dụ:
•
The company hoped to profit from the burgeoning communications industry.
Từ liên quan: