Nghĩa của từ budding trong tiếng Việt
budding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
budding
US /ˈbʌd.ɪŋ/
UK /ˈbʌd.ɪŋ/
Tính từ
đang chớm nở, mới nổi, có triển vọng
beginning to develop or show signs of future success in a particular area
Ví dụ:
•
She is a budding artist with a lot of potential.
Cô ấy là một nghệ sĩ đang chớm nở với nhiều tiềm năng.
•
The young writer showed budding talent.
Nhà văn trẻ đã thể hiện tài năng đang chớm nở.
Từ liên quan: