Nghĩa của từ brunt trong tiếng Việt

brunt trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

brunt

US /brʌnt/
UK /brʌnt/

Danh từ

gánh nặng chính, sức nặng chính, phần tồi tệ nhất

the worst part or chief impact of a blow, attack, or difficult situation

Ví dụ:
The small businesses bore the brunt of the economic downturn.
Các doanh nghiệp nhỏ đã gánh chịu gánh nặng chính của suy thoái kinh tế.
The front lines of the army took the brunt of the enemy's attack.
Các tuyến đầu của quân đội đã chịu sức nặng chính của cuộc tấn công của kẻ thù.
Từ liên quan: