Nghĩa của từ brooding trong tiếng Việt
brooding trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brooding
US /ˈbruː.dɪŋ/
UK /ˈbruː.dɪŋ/
Tính từ
1.
trầm tư, u sầu, buồn rầu
showing deep unhappiness of thought
Ví dụ:
•
He sat in silence, a brooding figure in the corner.
Anh ta ngồi im lặng, một hình bóng trầm tư ở góc phòng.
•
Her brooding expression suggested she was troubled.
Vẻ mặt trầm tư của cô ấy cho thấy cô ấy đang gặp rắc rối.
2.
đen tối, đầy đe dọa, u ám
dark, menacing, or threatening
Ví dụ:
•
The sky was filled with brooding storm clouds.
Bầu trời đầy những đám mây bão đen tối.
•
There was a brooding silence in the room after the argument.
Có một sự im lặng đầy đe dọa trong phòng sau cuộc cãi vã.
Từ liên quan: