Nghĩa của từ brochette trong tiếng Việt
brochette trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brochette
US /broʊˈʃet/
UK /brɒʃˈet/
Danh từ
xiên, brochette
a skewer, especially one used for cooking meat or vegetables
Ví dụ:
•
The chef prepared chicken and vegetable brochettes for the barbecue.
Đầu bếp đã chuẩn bị xiên gà và rau củ cho buổi tiệc nướng.
•
We ordered a delicious lamb brochette at the restaurant.
Chúng tôi đã gọi một món xiên cừu ngon tuyệt tại nhà hàng.
Từ liên quan: