Nghĩa của từ brined trong tiếng Việt
brined trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brined
US /braɪnd/
UK /braɪnd/
Tính từ
ngâm nước muối, ướp muối
preserved or treated in brine (a solution of salt and water)
Ví dụ:
•
The chef prepared delicious brined chicken.
Đầu bếp đã chuẩn bị món gà ngâm nước muối ngon tuyệt.
•
We enjoyed the tangy flavor of the brined olives.
Chúng tôi rất thích hương vị đậm đà của ô liu ngâm nước muối.
Từ liên quan: