Nghĩa của từ brimming trong tiếng Việt

brimming trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

brimming

Danh từ

tràn đầy

Động từ

tràn đầy

to be completely full of something, especially a liquid:

Ví dụ:
Her voice shaking and her eyes brimming, she tried to tell them what had happened.
Từ liên quan: