Nghĩa của từ briefing trong tiếng Việt

briefing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

briefing

US /ˈbriː.fɪŋ/
UK /ˈbriː.fɪŋ/

Danh từ

buổi họp giao ban, buổi thông báo, buổi hướng dẫn

a meeting for giving information or instructions

Ví dụ:
The team had a morning briefing before starting work.
Đội đã có một buổi họp giao ban buổi sáng trước khi bắt đầu làm việc.
The pilot received a weather briefing before takeoff.
Phi công đã nhận được thông tin tóm tắt về thời tiết trước khi cất cánh.