Nghĩa của từ brainwashing trong tiếng Việt
brainwashing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
brainwashing
US /ˈbreɪn.wɑː.ʃɪŋ/
UK /ˈbreɪn.wɒʃ.ɪŋ/
Danh từ
tẩy não, sự nhồi sọ
the forcible indoctrination of an idea or attitude, especially a political one
Ví dụ:
•
The cult used intense brainwashing techniques to control its members.
Giáo phái đã sử dụng các kỹ thuật tẩy não cường độ cao để kiểm soát các thành viên của mình.
•
He accused the media of brainwashing the public with biased information.
Anh ta buộc tội giới truyền thông tẩy não công chúng bằng thông tin thiên vị.
Từ liên quan: