Nghĩa của từ bootie trong tiếng Việt
bootie trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bootie
US /ˈbuː.t̬i/
UK /ˈbuː.ti/
Danh từ
1.
bốt ngắn, giày vải cho bé
a short boot, typically one ending at the ankle or just above
Ví dụ:
•
She wore stylish leather booties with her dress.
Cô ấy đi bốt ngắn da sành điệu với chiếc váy của mình.
•
The baby wore soft knitted booties.
Em bé đi giày vải dệt kim mềm mại.
2.
mông, vòng ba
(slang) a person's buttocks
Ví dụ:
•
She shook her booty on the dance floor.
Cô ấy lắc mông trên sàn nhảy.
•
That song makes me want to shake my booty.
Bài hát đó khiến tôi muốn lắc mông.
Từ liên quan: