Nghĩa của từ boon trong tiếng Việt

boon trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boon

US /buːn/
UK /buːn/

Danh từ

ân huệ, lợi ích, phúc lành

a thing that is helpful or beneficial

Ví dụ:
The new software has been a real boon for our productivity.
Phần mềm mới đã thực sự là một ân huệ cho năng suất của chúng tôi.
Rain was a boon to the farmers after the long drought.
Mưa là một ân huệ đối với nông dân sau đợt hạn hán kéo dài.
Từ liên quan: