Nghĩa của từ bog trong tiếng Việt

bog trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bog

US /bɑːɡ/
UK /bɒɡ/

Danh từ

1.

đầm lầy, bãi lầy

an area of wet, spongy ground, often consisting of decaying vegetation; a marsh or swamp

Ví dụ:
The hikers had to cross a muddy bog to reach the other side of the trail.
Những người đi bộ đường dài phải băng qua một đầm lầy lầy lội để đến phía bên kia của con đường.
Many rare plants and animals thrive in the unique ecosystem of the bog.
Nhiều loài thực vật và động vật quý hiếm phát triển mạnh trong hệ sinh thái độc đáo của đầm lầy.
2.

nhà vệ sinh, cầu tiêu

(British informal) a toilet

Ví dụ:
Excuse me, where's the bog?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu?
I need to use the bog before we leave.
Tôi cần đi nhà vệ sinh trước khi chúng ta đi.

Động từ

1.

sa lầy, lún sâu

to cause to sink in or stick in wet ground

Ví dụ:
The heavy truck began to bog down in the mud.
Chiếc xe tải nặng bắt đầu sa lầy trong bùn.
The car's wheels bogged down in the soft sand.
Bánh xe ô tô sa lầy trong cát mềm.
2.

cản trở, làm chậm

to impede or hinder progress or movement

Ví dụ:
Bureaucracy can often bog down the process of innovation.
Quan liêu thường có thể cản trở quá trình đổi mới.
Don't let minor details bog you down; focus on the main goal.
Đừng để những chi tiết nhỏ cản trở bạn; hãy tập trung vào mục tiêu chính.
Từ liên quan: