Nghĩa của từ bodybuilder trong tiếng Việt
bodybuilder trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bodybuilder
US /ˈbɑː.diˌbɪl.dɚ/
UK /ˈbɒd.iˌbɪl.dər/
Danh từ
vận động viên thể hình
a person who develops their muscles through exercise and diet, often for competitive display
Ví dụ:
•
The bodybuilder lifted heavy weights to sculpt his physique.
Vận động viên thể hình nâng tạ nặng để điêu khắc vóc dáng của mình.
•
She dreams of becoming a professional bodybuilder.
Cô ấy mơ ước trở thành một vận động viên thể hình chuyên nghiệp.
Từ liên quan: