Nghĩa của từ bobble trong tiếng Việt

bobble trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bobble

US /ˈbɑː.bəl/
UK /ˈbɒb.əl/

Danh từ

bong bóng

Động từ

bong bóng

If a piece of clothing or material bobbles, it develops small balls of threads on its surface:

Ví dụ:
I've only worn this jumper twice, and it's already begun to bobble.
Từ liên quan: