Nghĩa của từ bobble trong tiếng Việt

bobble trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bobble

US /ˈbɑː.bəl/
UK /ˈbɒb.əl/

Động từ

lắc lư, lung lay

to move with a slight, quick, jerky motion

Ví dụ:
The toy's head would bobble whenever you touched it.
Đầu của món đồ chơi sẽ lắc lư mỗi khi bạn chạm vào nó.
Her head began to bobble as she fell asleep.
Đầu cô ấy bắt đầu lắc lư khi cô ấy ngủ gật.

Danh từ

sự lắc lư, lỗi

a slight, quick, jerky movement

Ví dụ:
The dog gave a little head bobble when it heard its name.
Con chó khẽ lắc đầu khi nghe thấy tên mình.
He made a bobble and dropped the ball.
Anh ấy đã mắc một lỗi và làm rơi quả bóng.
Từ liên quan: