Nghĩa của từ boasting trong tiếng Việt

boasting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

boasting

Động từ

khoe khoang

to speak too proudly or happily about what you have done or what you own:

Ví dụ:
He didn't talk about his exam results in case people thought he was boasting.
Từ liên quan: