Nghĩa của từ "Blood relative" trong tiếng Việt
"Blood relative" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Blood relative
US /ˈblʌd ˈrɛlətɪv/
UK /ˈblʌd ˈrɛlətɪv/
Danh từ
người thân ruột thịt, huyết thống
a person who is related to one by birth rather than by marriage
Ví dụ:
•
She is my only surviving blood relative.
Cô ấy là người thân ruột thịt duy nhất còn sống của tôi.
•
He considers his cousins to be close blood relatives.
Anh ấy coi các anh chị em họ là người thân ruột thịt.
Từ liên quan: