Nghĩa của từ blabbing trong tiếng Việt
blabbing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
blabbing
US /ˈblæbɪŋ/
UK /ˈblæbɪŋ/
Danh từ
buôn chuyện, tiết lộ bí mật
the act of revealing secrets or gossiping indiscreetly
Ví dụ:
•
Her constant blabbing about other people's business got her into trouble.
Việc cô ấy liên tục buôn chuyện về chuyện của người khác đã khiến cô ấy gặp rắc rối.
•
I can't stand all the blabbing that goes on in the office.
Tôi không thể chịu nổi tất cả những lời buôn chuyện diễn ra trong văn phòng.
Từ liên quan: