Nghĩa của từ bitzer trong tiếng Việt
bitzer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bitzer
US /ˈbɪtsər/
UK /ˈbɪt.zər/
Danh từ
chó lai, chó tạp chủng
a dog of mixed breed; a mongrel
Ví dụ:
•
Our family dog is a lovely bitzer, a mix of several breeds.
Con chó của gia đình chúng tôi là một con chó lai đáng yêu, là sự pha trộn của nhiều giống.
•
He adopted a small bitzer from the local shelter.
Anh ấy đã nhận nuôi một con chó lai nhỏ từ trại cứu hộ địa phương.
Từ đồng nghĩa: