Nghĩa của từ bitty trong tiếng Việt
bitty trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bitty
US /ˈbɪt̬.i/
UK /ˈbɪt.i/
Tính từ
bé tí, nhỏ xíu
very small; tiny
Ví dụ:
•
The newborn kitten was so bitty, it fit in the palm of my hand.
Con mèo con mới sinh bé tí tẹo, nằm gọn trong lòng bàn tay tôi.
•
She wore a pretty dress with bitty floral patterns.
Cô ấy mặc một chiếc váy xinh xắn với những họa tiết hoa nhỏ xíu.
Từ liên quan: