Nghĩa của từ "itty bitty" trong tiếng Việt
"itty bitty" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
itty bitty
US /ˌɪt̬.iˈbɪt̬.i/
UK /ˌɪt.iˈbɪt.i/
Tính từ
bé tí, nhỏ xíu
extremely small; tiny
Ví dụ:
•
She wore an itty bitty bikini to the beach.
Cô ấy mặc một bộ bikini bé tí ra biển.
•
I found an itty bitty spider in the corner of the room.
Tôi tìm thấy một con nhện bé tí ở góc phòng.