Nghĩa của từ bitten trong tiếng Việt
bitten trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bitten
US /ˈbɪt.ən/
UK /ˈbɪt.ən/
Quá khứ phân từ
bị cắn
past participle of bite
Ví dụ:
•
He was bitten by a dog.
Anh ấy bị chó cắn.
•
She had been bitten by the travel bug.
Cô ấy đã bị cuốn hút bởi niềm đam mê du lịch.
Tính từ
bị cắn
having been bitten
Ví dụ:
•
The apple had a bitten mark on it.
Quả táo có vết cắn.
•
He showed me his bitten finger.
Anh ấy cho tôi xem ngón tay bị cắn của mình.