Nghĩa của từ binaries trong tiếng Việt

binaries trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

binaries

US /ˈbaɪ.nə.riz/
UK /ˈbaɪ.nə.riz/

Danh từ số nhiều

1.

tệp nhị phân, chương trình thực thi

executable files or programs that have been compiled from source code into machine-readable format

Ví dụ:
The software update includes new binaries for improved performance.
Bản cập nhật phần mềm bao gồm các tệp nhị phân mới để cải thiện hiệu suất.
Developers often compile their code into binaries before distribution.
Các nhà phát triển thường biên dịch mã của họ thành các tệp nhị phân trước khi phân phối.
2.

hệ nhị phân, số nhị phân

a system of numerical notation that has 2 rather than 10 as its base

Ví dụ:
Computers operate using binaries, a system of ones and zeros.
Máy tính hoạt động bằng cách sử dụng hệ nhị phân, một hệ thống gồm các số một và không.
Understanding binaries is fundamental to computer science.
Hiểu về hệ nhị phân là nền tảng của khoa học máy tính.