Nghĩa của từ beverages trong tiếng Việt
beverages trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beverages
US /ˈbev.ər.ɪdʒɪz/
UK /ˈbev.ər.ɪdʒɪz/
Danh từ số nhiều
đồ uống, thức uống
drinks of any type
Ví dụ:
•
The menu offers a wide selection of hot and cold beverages.
Thực đơn cung cấp nhiều lựa chọn đồ uống nóng và lạnh.
•
Alcoholic beverages are not permitted on the premises.
Đồ uống có cồn không được phép trong khuôn viên.
Từ liên quan: