Nghĩa của từ "bereft of" trong tiếng Việt
"bereft of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bereft of
US /bɪˈrɛft ʌv/
UK /bɪˈrɛft ɒv/
Tính từ
không có, mất đi
deprived of or lacking something
Ví dụ:
•
The old house was bereft of furniture and warmth.
Ngôi nhà cũ không có đồ đạc và hơi ấm.
•
After the defeat, the team was bereft of hope.
Sau thất bại, đội bóng mất hết hy vọng.
Từ liên quan: