Nghĩa của từ benevolence trong tiếng Việt
benevolence trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
benevolence
US /bəˈnev.əl.əns/
UK /bəˈnev.əl.əns/
Danh từ
lòng nhân từ, lòng tốt, sự rộng lượng
the quality of being well meaning; kindness
Ví dụ:
•
His acts of benevolence were well known throughout the community.
Những hành động nhân từ của anh ấy được biết đến rộng rãi trong cộng đồng.
•
The foundation was established with a spirit of benevolence to help those in need.
Quỹ được thành lập với tinh thần nhân ái để giúp đỡ những người gặp khó khăn.
Từ liên quan: