Nghĩa của từ begrudging trong tiếng Việt

begrudging trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

begrudging

US /bɪˈɡrʌdʒ.ɪŋ/
UK /bɪˈɡrʌdʒ.ɪŋ/

Tính từ

miễn cưỡng, không tình nguyện

given or done unwillingly, reluctantly, or with resentment

Ví dụ:
He gave a begrudging apology, clearly not meaning it.
Anh ấy đưa ra lời xin lỗi miễn cưỡng, rõ ràng là không thật lòng.
She offered him a begrudging smile.
Cô ấy dành cho anh một nụ cười miễn cưỡng.
Từ liên quan: