Nghĩa của từ beautify trong tiếng Việt
beautify trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
beautify
US /ˈbjuː.t̬ə.faɪ/
UK /ˈbjuː.tɪ.faɪ/
Động từ
làm đẹp, tô điểm
to make beautiful or more beautiful
Ví dụ:
•
They hired a landscape architect to beautify their garden.
Họ thuê một kiến trúc sư cảnh quan để làm đẹp khu vườn của họ.
•
The city council plans to beautify the downtown area with new parks and public art.
Hội đồng thành phố có kế hoạch làm đẹp khu vực trung tâm thành phố bằng các công viên mới và nghệ thuật công cộng.
Từ liên quan: