Nghĩa của từ "be proof against" trong tiếng Việt.

"be proof against" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be proof against

1.

là bằng chứng chống lại

Học từ này tại Lingoland