Nghĩa của từ "be proof against" trong tiếng Việt
"be proof against" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be proof against
là bằng chứng chống lại
Từ liên quan:
"be proof against" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
là bằng chứng chống lại