Nghĩa của từ "be on track" trong tiếng Việt
"be on track" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be on track
US /bi ɑn træk/
UK /bi ɒn træk/
Thành ngữ
đi đúng hướng, đúng tiến độ
to be making progress and likely to achieve a goal or target
Ví dụ:
•
The project is on track to be completed by the deadline.
Dự án đang đi đúng hướng để hoàn thành trước thời hạn.
•
If we keep working like this, we'll be on track for a record year.
Nếu chúng ta tiếp tục làm việc như thế này, chúng ta sẽ đi đúng hướng để có một năm kỷ lục.
Từ liên quan: