Nghĩa của từ "be on call" trong tiếng Việt
"be on call" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be on call
US /bi ɑn kɔl/
UK /bi ɒn kɔːl/
Thành ngữ
trực, sẵn sàng làm việc
to be available to work if needed, especially outside normal working hours
Ví dụ:
•
Doctors often have to be on call during weekends.
Các bác sĩ thường phải trực vào cuối tuần.
•
I can't go out tonight, I have to be on call for work.
Tôi không thể ra ngoài tối nay, tôi phải trực cho công việc.