Nghĩa của từ "be indebted to" trong tiếng Việt
"be indebted to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be indebted to
US /bi ɪnˈdɛtɪd tuː/
UK /bi ɪnˈdɛtɪd tuː/
Thành ngữ
biết ơn, mắc nợ
to owe someone something, especially gratitude, for a service or favor
Ví dụ:
•
I will always be indebted to you for your kindness.
Tôi sẽ luôn biết ơn bạn vì lòng tốt của bạn.
•
We are deeply indebted to the volunteers for their hard work.
Chúng tôi vô cùng biết ơn các tình nguyện viên vì sự cống hiến của họ.
Từ liên quan: