Nghĩa của từ "be geared up for" trong tiếng Việt
"be geared up for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
be geared up for
US /bi ɡɪrd ʌp fɔr/
UK /bi ɡɪəd ʌp fɔː/
Thành ngữ
sẵn sàng cho, chuẩn bị cho
to be prepared and ready for something, especially something challenging or important
Ví dụ:
•
The team is geared up for the championship game.
Đội đã sẵn sàng cho trận đấu vô địch.
•
We need to be geared up for a long negotiation process.
Chúng ta cần chuẩn bị sẵn sàng cho một quá trình đàm phán dài.
Từ liên quan: