Nghĩa của từ "be equivalent to" trong tiếng Việt

"be equivalent to" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

be equivalent to

US /bi ɪˈkwɪv.ə.lənt tuː/
UK /bi ɪˈkwɪv.ə.lənt tuː/

Cụm từ

tương đương với, bằng với

to be equal to something else in value, amount, meaning, or effect

Ví dụ:
One dollar is equivalent to approximately 0.92 euros.
Một đô la tương đương với khoảng 0,92 euro.
His silence was equivalent to an admission of guilt.
Sự im lặng của anh ấy tương đương với một lời thú tội.