Nghĩa của từ bated trong tiếng Việt

bated trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bated

US /ˈbeɪ.t̬ɪd/
UK /ˈbeɪ.tɪd/

Tính từ

nín lặng, kìm nén

(of breath) held back or suppressed, especially in anticipation or suspense

Ví dụ:
They waited with bated breath for the announcement.
Họ chờ đợi với hơi thở nín lặng để nghe thông báo.
The audience listened with bated breath as the magician performed his trick.
Khán giả lắng nghe với hơi thở nín lặng khi ảo thuật gia biểu diễn trò của mình.
Từ liên quan: