Nghĩa của từ bas trong tiếng Việt

bas trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

bas

US /bɑːs/
UK /bæs/

Danh từ

cá vược

any of various edible fish, typically freshwater, that are members of the perch family

Ví dụ:
We caught a large-mouth bass in the lake.
Chúng tôi đã bắt được một con cá vược miệng lớn trong hồ.
Grilled bass is a popular dish in many restaurants.
Cá vược nướng là món ăn phổ biến ở nhiều nhà hàng.
Từ liên quan: