Nghĩa của từ barons trong tiếng Việt

barons trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

barons

US /ˈbærənz/
UK /ˈbærənz/

Danh từ số nhiều

1.

nam tước

a member of the lowest order of the British nobility

Ví dụ:
The king granted lands and titles to his loyal barons.
Nhà vua ban đất đai và tước hiệu cho các nam tước trung thành của mình.
Historically, barons held significant power and influence.
Trong lịch sử, các nam tước nắm giữ quyền lực và ảnh hưởng đáng kể.
2.

ông trùm, tài phiệt

powerful business people, especially in a particular industry

Ví dụ:
The oil barons controlled a vast portion of the global energy market.
Các ông trùm dầu mỏ kiểm soát một phần lớn thị trường năng lượng toàn cầu.
These tech barons have revolutionized the way we live and work.
Những ông trùm công nghệ này đã cách mạng hóa cách chúng ta sống và làm việc.
Từ liên quan: