Nghĩa của từ baptized trong tiếng Việt
baptized trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
baptized
US /ˈbæp.taɪzd/
UK /ˈbæp.taɪzd/
Tính từ
được rửa tội
having undergone the Christian rite of baptism
Ví dụ:
•
She was baptized as an infant in the local church.
Cô ấy đã được rửa tội khi còn nhỏ tại nhà thờ địa phương.
•
Many new members were baptized during the ceremony.
Nhiều thành viên mới đã được rửa tội trong buổi lễ.
Từ liên quan: