Nghĩa của từ bans trong tiếng Việt
bans trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
bans
US /bænz/
UK /bænz/
Danh từ
lệnh cấm, hạn chế
official prohibitions or restrictions
Ví dụ:
•
The government imposed strict bans on smoking in public places.
Chính phủ đã áp đặt các lệnh cấm nghiêm ngặt đối với việc hút thuốc ở nơi công cộng.
•
There are several bans on certain chemicals due to environmental concerns.
Có một số lệnh cấm đối với một số hóa chất nhất định do lo ngại về môi trường.
Động từ
cấm, ngăn cấm
to officially or legally prohibit (something)
Ví dụ:
•
The school bans cell phones during class hours.
Trường học cấm điện thoại di động trong giờ học.
•
They plan to ban all plastic bags by next year.
Họ dự định cấm tất cả túi nhựa vào năm tới.
Từ liên quan: