Nghĩa của từ banality trong tiếng Việt
banality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
banality
US /bəˈnɑː.lə.t̬i/
UK /bəˈnɑː.lə.ti/
Danh từ
sự tầm thường, sự nhàm chán, lời nói sáo rỗng
the fact of being boring or ordinary, or an obvious remark
Ví dụ:
•
The play was criticized for its banality and lack of originality.
Vở kịch bị chỉ trích vì sự tầm thường và thiếu tính độc đáo.
•
He often resorted to clichés and banalities in his speeches.
Anh ấy thường dùng những câu sáo rỗng và những điều tầm thường trong các bài phát biểu của mình.
Từ liên quan: