Nghĩa của từ banal trong tiếng Việt

banal trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

banal

US /bəˈnɑːl/
UK /bəˈnɑːl/

Tính từ

tầm thường, nhàm chán, vô vị

lacking in originality as to be obvious and boring

Ví dụ:
The movie's plot was so banal that I fell asleep.
Cốt truyện của bộ phim quá tầm thường đến nỗi tôi đã ngủ gật.
His speech was full of banal remarks about success and hard work.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những nhận xét tầm thường về thành công và sự chăm chỉ.