Nghĩa của từ balladeer trong tiếng Việt
balladeer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
balladeer
US /ˌbæl.əˈdɪr/
UK /ˌbæl.əˈdɪər/
Danh từ
ca sĩ ballad, người hát ballad
a singer or composer of ballads
Ví dụ:
•
The old balladeer captivated the audience with his soulful folk songs.
Ca sĩ ballad già đã mê hoặc khán giả bằng những bài dân ca đầy cảm xúc của mình.
•
She is known as a modern balladeer, writing and performing her own narrative songs.
Cô ấy được biết đến như một ca sĩ ballad hiện đại, tự sáng tác và biểu diễn những bài hát tự sự của mình.
Từ liên quan: