Nghĩa của từ baiting trong tiếng Việt
baiting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
baiting
US /-beɪ.t̬ɪŋ/
UK /-beɪ.tɪŋ/
Danh từ
chọc ghẹo, khiêu khích
the action of harassing or annoying someone, especially by making taunting or critical remarks
Ví dụ:
•
His constant baiting eventually led to an argument.
Sự chọc ghẹo liên tục của anh ta cuối cùng đã dẫn đến một cuộc cãi vã.
•
The politician accused the media of deliberate baiting.
Chính trị gia cáo buộc truyền thông cố tình chọc tức.