Nghĩa của từ "baggage allowance" trong tiếng Việt
"baggage allowance" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
baggage allowance
US /ˈbæɡ.ɪdʒ əˈlaʊ.əns/
UK /ˈbæɡ.ɪdʒ əˈlaʊ.əns/
Danh từ
hành lý miễn cước, giới hạn hành lý
the amount of luggage a passenger is allowed to carry on an aircraft, train, or bus without paying extra
Ví dụ:
•
Our airline ticket includes a 20kg baggage allowance.
Vé máy bay của chúng tôi bao gồm hành lý miễn cước 20kg.
•
Always check the baggage allowance before you fly to avoid extra fees.
Luôn kiểm tra hành lý miễn cước trước khi bay để tránh phí phát sinh.