Nghĩa của từ backroom trong tiếng Việt
backroom trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
backroom
US /ˌbækˈruːm/
UK /ˌbækˈruːm/
Danh từ
phòng phía sau, nhà kho
a room at the back of a house or building, often used for storage or private meetings
Ví dụ:
•
They held a secret meeting in the backroom of the restaurant.
Họ đã tổ chức một cuộc họp bí mật trong phòng phía sau của nhà hàng.
•
The old files are stored in the dusty backroom.
Các tập tin cũ được lưu trữ trong phòng phía sau bụi bặm.
Tính từ
bí mật, thầm kín
relating to secret or unofficial activities, especially in politics or business
Ví dụ:
•
The decision was made through backroom deals, not public debate.
Quyết định được đưa ra thông qua các thỏa thuận bí mật, chứ không phải tranh luận công khai.
•
He was known for his backroom negotiations and political maneuvering.
Ông ta nổi tiếng với các cuộc đàm phán bí mật và những thủ đoạn chính trị.
Từ liên quan: